Nhôm Chống Trượt A3003 - H14/A3105F

  • Nhôm Chống Trượt A3003 - H14/A3105F

  • 0
  • Thuộc tính

    Giá trị

    Hệ hợp kim

    Al – Mn (Series 3xxx)

    Nhiệt luyện

    Không

    Tăng bền

    Biến dạng nguội (H14, H16)

    Khối lượng riêng

    ~2.73 g/cm³

    Độ bền kéo

    140 – 205 MPa

    Giới hạn chảy

    ≥ 115 – 145 MPa

    Độ cứng

    ~40 – 50 HB

    Độ giãn dài

    2 – 8%

    Độ dẫn nhiệt

    ~159 – 193 W/m·K

    Chống ăn mòn

    Rất tốt

    Khả năng hàn

    Tốt

    Gia công CNC

    Dễ

    Bề mặt

    Gân chống trượt (5 gân, diamond)

    Tính năng chính

    Chống trượt, nhẹ, dễ vệ sinh

    Ứng dụng

    Sàn xe, sàn nhà xưởng, cầu thang, container

  • Liên hệ
  • 1719
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Nhôm chống trượt 3003 (hay còn gọi là nhôm gân, nhôm nhám, nhôm tread plate/checker plate 3003) là một loại vật liệu hợp kim nhôm thuộc series 3xxx (Al-Mn alloy) được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp và giao thông vận tải. Sản phẩm nổi bật với bề mặt có các gân nổi (thường là 5 gân – five-bar pattern, hoặc diamond/checker pattern) nhằm tăng ma sát, chống trơn trượt hiệu quả. Nhôm 3003 được ưu tiên nhờ trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn cao, dễ gia công và chi phí hợp lý, thường thay thế thép gân truyền thống

1. Thành Phần Hóa Học Của Hợp Kim Nhôm 3003

Nhôm 3003 là hợp kim nhôm-mangan (Al-Mn) không xử lý nhiệt được, được gia cố cường độ chủ yếu qua gia công nguội (cold working). Thành phần hóa học tiêu chuẩn (theo ASTM B209 và các datasheet quốc tế) như sau:

Nguyên tố

Tỷ lệ (%)

Vai trò chính

Nhôm (Al)

Phần còn lại (~96.7–98.7%)

Chất nền chính

Mangan (Mn)

1.0 – 1.5

Tăng độ bền ~20% so với nhôm nguyên chất, cải thiện chống ăn mòn

Đồng (Cu)

0.05 – 0.20

Tăng độ bền nhẹ

Sắt (Fe)

≤ 0.7

Tăng độ cứng

Silic (Si)

≤ 0.6

Cải thiện khả năng đúc và hàn

Kẽm (Zn)

≤ 0.1

Chống ăn mòn

Các nguyên tố khác (mỗi/tổng)

≤ 0.05 / ≤ 0.15

-

Trong các nhà cung cấp Việt Nam, hợp kim A3003 thường được nhập khẩu từ Ấn Độ, Trung Quốc, Đài Loan và tuân thủ ASTM B209, SGS, EN 573-3.

2. Tính Chất Kỹ Thuật Và Cơ Học

Nhôm 3003 thuộc nhóm hợp kim không thể gia cố bằng nhiệt (non-heat-treatable), cường độ được tăng qua biến dạng nguội (temper H). Temper phổ biến cho tấm chống trượt là H14 (nửa cứng) hoặc H16 (cứng hơn).

Tính chất vật lý điển hình:

  • Khối lượng riêng: 2.73 – 2.78 g/cm³ (nhẹ hơn thép khoảng 1/3).
  • Nhiệt độ nóng chảy: 643–654°C.
  • Độ dẫn nhiệt: ~159–193 W/m·K (tản nhiệt tốt).
  • Độ dẫn điện: ~40% IACS.
  • Hệ số giãn nở nhiệt: 23.2 × 10⁻⁶ /°C (20–100°C).

Tính chất cơ học (temper H14/H22, theo datasheet):

Temper

Độ bền kéo (MPa)

Độ bền chảy (MPa)

Độ giãn dài (%)

Độ cứng (HB)

O (mềm)

95–130

35

23–25

~30

H14

140–180

≥115

3–8

~40

H16

165–205

≥145

2–4

~45–50

Đặc tính nổi bật:

  • Chống ăn mòn xuất sắc (khí quyển, nước ngọt, nước biển trung tính, axit loãng, thực phẩm, hóa chất).
  • Dễ uốn, dập, kéo sâu, hàn (hàn MIG/TIG với que 1100 hoặc 4043).
  • Khả năng gia công cơ tốt (dễ cắt, khoan, chấn).
  • Bề mặt sáng bóng, chịu mài mòn và dễ vệ sinh.

3. Quy Cách Sản Phẩm Phổ Biến Tại Việt Nam

Nhôm chống trượt 3003 được sản xuất bằng cách cán nóng/lạnh sau đó dập nổi gân trên bề mặt. Độ cao gân thường 0.8–1.5 mm.

Quy cách tiêu chuẩn:

  • Độ dày tấm nền: 1.5 mm, 2.0 mm, 3.0 mm, 4.0 mm, 5.0 mm, 6.0 mm (phổ biến 2–5 mm).
  • Kích thước tấm: 1200×2400 mm, 1250×2500 mm, 1220×2440 mm, 1500×3000 mm (có thể cắt theo yêu cầu).
  • Kiểu gân: 5 gân (five-bar – phổ biến nhất ở VN), 3 gân, 1 gân, diamond/checker pattern.
  • Độ cứng: H14/H16/H24/F.
  • Trọng lượng ví dụ: Tấm 3 mm × 1250×2500 mm ≈ 25–30 kg.

Sản phẩm thường có hai loại hoàn thiện: sáng bóng (bright/tread brite) hoặc mờ (mill finish).

4. Ưu Nhược Điểm

Ưu điểm:

  • Trọng lượng nhẹ → giảm tải trọng công trình, dễ vận chuyển và lắp đặt.
  • Chống trượt vượt trội nhờ gân nổi (ma sát cao ngay cả khi ướt, dầu mỡ).
  • Chống ăn mòn và oxy hóa tốt hơn thép → tuổi thọ cao trong môi trường ẩm ướt, hóa chất, nước biển.
  • Thẩm mỹ cao, bề mặt sáng, dễ vệ sinh.
  • Dễ gia công (uốn, hàn, cắt laser/plasma).
  • Thân thiện môi trường (tái chế 100%).

Nhược điểm:

  • Độ bền cơ học trung bình (không cao bằng 5052 hoặc 6061) → không phù hợp tải trọng rất nặng.
  • Giá cao hơn nhôm nguyên chất nhưng rẻ hơn hợp kim cao cấp.
  • Khi anodizing có thể hơi đổi màu nhẹ.

5. So Sánh Với Các Loại Nhôm Chống Trượt Khác

  • Vs 5052/5083: 3003 rẻ hơn, formability tốt hơn, nhưng 5052 có strength cao hơn và chống ăn mòn nước biển tốt hơn (dùng marine).
  • Vs thép gân: Nhôm nhẹ hơn, không gỉ, thẩm mỹ tốt hơn nhưng strength thấp hơn.
  • Vs 3105F: Tương đương, đôi khi dùng lẫn (3105F cũng Mn-based).

6. Ứng Dụng Thực Tế

Nhôm chống trượt 3003 được sử dụng rộng rãi nhờ tính an toàn và bền bỉ:

  • Giao thông vận tải: Lót sàn xe tải, thùng container, sàn xe bus, sàn tàu thuyền, phà, ramp lên/xuống.
  • Xây dựng & công nghiệp: Sàn nhà xưởng, kho lạnh, khu chế biến thực phẩm/hóa chất/thủy sản, bậc thang, lối đi công cộng, sàn thang máy.
  • Kiến trúc: Trang trí nội-ngoại thất, tường panel, sàn sân khấu, cầu thang bộ.
  • Khác: Hộp dụng cụ xe tải, sàn gara, sàn workshop, che nắng, sàn nổi.

Tại Việt Nam, sản phẩm phổ biến trong nhà máy, cảng biển, công trình giao thông và xe chuyên dụng nhờ khí hậu nóng ẩm.

Kết Luận

Nhôm chống trượt 3003 là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng đòi hỏi chống trượt – chống ăn mòn – nhẹ – thẩm mỹ với chi phí hợp lý. Với tiêu chuẩn quốc tế ASTM B209 và quy cách đa dạng sẵn có tại thị trường Việt Nam, đây là vật liệu đáng tin cậy cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp. Khi lựa chọn, nên kiểm tra CO/CQ, temper (H14/H16) và kiểu gân phù hợp với nhu cầu tải trọng cụ thể.

 

 

 

Sản phẩm cùng loại
Zalo Hotline