Nhôm Tấm A1100

  • Nhôm Tấm A1100

  • 0
  • STT

    Đặc tính

    Mô tả ngắn

    1

    Loại hợp kim

    Nhôm nguyên chất (series 1xxx)

    2

    Hàm lượng nhôm

    ≥ 99.0%

    3

    Khả năng nhiệt luyện

    Không thể nhiệt luyện

    4

    Cơ chế tăng bền

    Gia công nguội (cold working)

    5

    Độ bền kéo

    ~90 – 170 MPa (tùy temper)

    6

    Trọng lượng riêng

    ~2.71 g/cm³

    7

    Chống ăn mòn

    Xuất sắc

    8

    Dẫn nhiệt

    Cao (~218–222 W/m·K)

    9

    Dẫn điện

    ~59% IACS

    10

    Khả năng gia công

    Rất dễ uốn, dập, kéo sâu

    11

    Khả năng hàn

    Tốt (MIG/TIG, hàn điện trở)

    12

    Bề mặt

    Sáng, dễ anodize/sơn

    13

    Tính dẻo

    Rất cao (đặc biệt temper O)

    14

    Giá thành

    Thấp, kinh tế

    15

    Ứng dụng

    Xây dựng, điện tử, hóa chất, gia dụng

     

    • Địa chỉ kho và văn phòng: 546 Quốc Lộ 1A, Khu Phố 5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Tp.HCM
    • Xưởng sản xuất: 25 Võ Văn Bích, Tân Thạnh Đông, Củ Chi, Tp.HCM
    • Hotline: 0902.685.891 – 0902.614.019
    • Emailminhngocmetal@gmail.com
    • Website: mncmetal.com
  • Liên hệ
  • 3427
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Nhôm tấm A1100 là một trong những loại nhôm nguyên chất (commercially pure aluminum) phổ biến nhất thuộc nhóm 1xxx series. Với độ tinh khiết cao (tối thiểu 99,0% nhôm), A1100 được đánh giá cao nhờ khả năng gia công tuyệt vời, chống ăn mòn tốt và chi phí hợp lý. Loại nhôm này thường được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, xây dựng, điện tử và nhiều lĩnh vực dân dụng.

Thành phần hóa học của Nhôm A1100

Nhôm A1100 thuộc nhóm nhôm thương mại tinh khiết, thành phần chính bao gồm:

  • Nhôm (Al): ≥ 99,0%
  • Silicon + Sắt (Si + Fe): ≤ 0,95%
  • Đồng (Cu): 0,05 – 0,20%
  • Mangan (Mn): ≤ 0,05%
  • Kẽm (Zn): ≤ 0,10%
  • Các tạp chất khác: ≤ 0,15% (tổng)

So với các loại nhôm nguyên chất khác như A1050 (99,5% Al) hay A1060 (99,6% Al), A1100 có hàm lượng tạp chất (đặc biệt là Cu và Fe) cao hơn một chút, giúp tăng nhẹ độ bền cơ học nhưng giảm đôi chút khả năng dẫn điện/nhiệt.

Tính chất vật lý và cơ học

Nhôm tấm A1100 có các đặc tính nổi bật sau:

  • Trọng lượng nhẹ: Mật độ khoảng 2,71 g/cm³, nhẹ hơn thép khoảng 1/3.
  • Chống ăn mòn xuất sắc: Tự tạo lớp oxit Al₂O₃ mỏng, bảo vệ bề mặt khỏi oxy hóa, nước, hóa chất và thời tiết.
  • Dẫn nhiệt và dẫn điện tốt: Dẫn nhiệt khoảng 218–222 W/m·K (tùy temper), dẫn điện khoảng 59% IACS.
  • Dễ gia công: Độ dẻo cao, dễ uốn, dập, kéo, dập sâu, xoắn ốc (spinning) và hàn (hàn khí, hàn hồ quang, hàn điện trở đều tốt).
  • Không thể gia cường bằng nhiệt: Chỉ có thể tăng độ cứng bằng cách gia công nguội (cold working).

Các trạng thái (Temper) phổ biến và tính chất cơ học điển hình:

  • O (Annealed - mềm): Độ bền kéo ~90–110 MPa, độ giãn dài cao (~30–35%), dễ gia công sâu.
  • H14 (nửa cứng): Độ bền kéo ~120–140 MPa, cân bằng giữa độ cứng và khả năng uốn.
  • H18 (cứng): Độ bền kéo ~140–170 MPa, cứng hơn nhưng độ dẻo giảm.

Nhôm A1100 có điểm nóng chảy khoảng 643–657°C và không phù hợp cho ứng dụng chịu lực cao hoặc áp suất lớn.

Ưu điểm nổi bật

  • Độ tinh khiết cao → Chống ăn mòn và oxy hóa tốt, phù hợp môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất.
  • Dễ gia công và hàn → Tiết kiệm thời gian sản xuất.
  • Bề mặt sáng bóng sau anodizing hoặc sơn tĩnh điện.
  • Giá thành phải chăng so với các hợp kim nhôm khác (như 3003, 5052).
  • Thân thiện với môi trường, dễ tái chế.

Nhược điểm

  • Độ bền cơ học thấp (không chịu lực tốt như A5052 hay A6061).
  • Dễ bị móp méo nếu va đập mạnh.
  • Khả năng dẫn điện/nhiệt kém hơn một chút so với A1050 hoặc A1070.

Ứng dụng thực tế của Nhôm tấm A1100

Nhờ tính đa dụng, nhôm A1100 được dùng rộng rãi trong nhiều ngành:

  • Công nghiệp hóa chất: Bồn chứa, đường ống, thiết bị lưu trữ hóa chất (nhờ chống ăn mòn cao).
  • Điện và điện tử: Vỏ thiết bị, tản nhiệt, bo mạch, dây dẫn (dẫn nhiệt tốt).
  • Xây dựng và trang trí: Tấm ốp tường, trần, biển quảng cáo, bảng hiệu, mái lợp (đặc biệt tấm lợp 2 lớp cách nhiệt).
  • Gia dụng: Đồ dùng nhà bếp, nồi niêu, đồ trang trí, quà tặng.
  • Ô tô và vận tải: Linh kiện nhẹ, tấm phản xạ, fin tản nhiệt.
  • Khác: Trao đổi nhiệt (heat exchanger), rivet (đinh tán), tấm chống trượt, bao bì thực phẩm.

Ở Việt Nam, nhôm A1100 thường được nhập từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Malaysia… với kích thước phổ biến: dày 0,5–6mm, rộng 1.000–1.500mm, dài 2.000–4.000mm (có thể cắt theo yêu cầu).

So sánh nhanh với một số loại nhôm khác

  • A1100 vs A1050: A1100 có độ bền cơ học cao hơn nhẹ nhờ Cu, nhưng dẫn điện/nhiệt kém hơn. A1050 phù hợp hơn cho ứng dụng cần độ tinh khiết cao (điện).
  • A1100 vs A3003: A3003 (có Mn) cứng và bền hơn khoảng 10–20%, phù hợp chịu lực tốt hơn, nhưng đắt hơn và chống ăn mòn kém hơn một chút.
  • A1100 vs A5052: A5052 thuộc nhóm hợp kim Mg, có độ bền và chống ăn mòn cao hơn nhiều, dùng cho ứng dụng ngoài trời hoặc chịu lực.
Sản phẩm cùng loại
Zalo Hotline