Nhôm Tấm A7075

  • Nhôm Tấm A7075

  • 0
  • Đặc tính

    Mô tả

    Hợp kim

    Nhôm 7075 (Al-Zn-Mg-Cu), cường độ rất cao

    Mật độ

    ~2.81 g/cm³ (nhẹ hơn thép ~3 lần)

    Độ bền

    510–572 MPa, gần bằng thép hợp kim

    Độ cứng

    ~150 HB, chịu lực tốt

    Chống mỏi

    Rất cao, phù hợp tải động

    Dẫn nhiệt

    Tốt (130–150 W/m·K), tản nhiệt nhanh

    Gia công

    Rất tốt, CNC nhanh, dễ anodizing

    Chống ăn mòn

    Trung bình, nên xử lý bề mặt

    Hàn

    Kém, dễ nứt khi hàn

    Ứng dụng

    Hàng không, khuôn mẫu, cơ khí chính xác, xe đua

    Địa chỉ kho và văn phòng: 546 Quốc Lộ 1A, Khu Phố 5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Tp.HCM

    Xưởng sản xuất: 25 Võ Văn Bích, Tân Thạnh Đông, Củ Chi, Tp.HCM

    Hotline: 0902.685.891 – 0902.614.019

    Emailminhngocmetal@gmail.com

    Website: mncmetal.com

  • Liên hệ
  • 2329
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Nhôm 7075 (AA7075) là hợp kim nhôm series 7xxx nổi tiếng với độ bền cực cao, tỷ lệ cường độ/trọng lượng vượt trội. Được ví như “thép nhôm”, nó mạnh gần bằng một số loại thép hợp kim nhưng nhẹ hơn đáng kể. Nhôm 7075 được sử dụng rộng rãi trong hàng không vũ trụ, quốc phòng, ô tô cao cấp, xe đạp thể thao, cơ khí chính xác và khuôn mẫu.

Lịch sử phát triển

Hợp kim 7075 được phát triển năm 1935 bởi Sumitomo Metal (Nhật Bản) và dùng cho máy bay Mitsubishi A6M Zero. Năm 1943, Alcoa (Mỹ) nghiên cứu ngược và chuẩn hóa cho ngành hàng không Mỹ. Đến nay, nó vẫn là “vật liệu máy bay” kinh điển.

Thành phần hóa học

Nhôm 7075 thuộc nhóm Al-Zn-Mg-Cu, với kẽm là nguyên tố chính tăng cường độ.

Nguyên tố

Tỉ lệ (%)

Vai trò chính

Al

87,1 – 91,4

Thành phần cơ bản

Zn

5,1 – 6,1

Tăng cường độ bền

Mg

2,1 – 2,9

Tăng độ cứng

Cu

1,2 – 2,0

Tăng độ bền và độ cứng

Cr

0,18 – 0,28

Cải thiện chống ăn mòn

Tính chất vật lý và cơ học (trạng thái T6/T651 phổ biến)

  • Mật độ: 2,81 g/cm³ (chỉ bằng ~1/3 thép)
  • Độ bền kéo ultimate: 510–572 MPa
  • Giới hạn chảy: 430–503 MPa
  • Độ giãn dài: 5–11%
  • Độ cứng Brinell: ~150 HB
  • Độ dẫn nhiệt: 130–150 W/m·K (cao gấp 4–5 lần nhiều loại thép khuôn)

7075-T6 có độ bền kéo gần gấp đôi nhiều hợp kim nhôm khác và chống mỏi xuất sắc.

Quá trình xử lý nhiệt

7075 là hợp kim có thể xử lý nhiệt. Quy trình T6: dung giải ~470–480°C, làm nguội nhanh, già hóa nhân tạo ~120°C, tạo hạt kết tủa MgZn₂ siêu mịn giúp tăng cường độ mạnh mẽ.

Nhôm 7075

Ưu nhược điểm

Ưu điểm:

  • Tỷ lệ cường độ/trọng lượng cao nhất trong nhôm thông dụng.
  • Gia công CNC nhanh, dễ anodizing.
  • Dẫn nhiệt tốt → làm nguội nhanh trong khuôn.

Nhược điểm:

  • Chống ăn mòn trung bình (thường cần anodizing hoặc sơn).
  • Hàn kém, dễ nứt.
  • Độ cứng và chống mài mòn thấp hơn thép khuôn.
  • Giá thành cao hơn nhôm thông thường.

Nhôm  7075

So sánh nhôm 7075-T6 với thép khuôn (P20 và H13)

Thép khuôn phổ biến nhất là P20 (pre-hardened, dùng cho khuôn nhựa trung bình) và H13 (hot work tool steel, chịu nhiệt cao, dùng cho khuôn cao cấp hoặc đúc áp lực). Dưới đây là bảng so sánh chính:

Tiêu chí

7075-T6 (Nhôm)

P20 (Thép khuôn)

H13 (Thép khuôn chịu nhiệt)

Mật độ

2,81 g/cm³

~7,85 g/cm³

~7,85 g/cm³

Độ bền kéo ultimate

510–572 MPa

~965 MPa (sau xử lý)

~1.200–1.500 MPa

Giới hạn chảy

430–503 MPa

~800–1.000 MPa

~1.000–1.300 MPa

Độ cứng

~150 HB (~15–20 HRC)

28–32 HRC

48–52 HRC (có thể lên 54)

Độ dẫn nhiệt

130–150 W/m·K (rất cao)

~30–40 W/m·K

~25–30 W/m·K

Khả năng gia công CNC

Xuất sắc (3–8 lần nhanh hơn thép)

Tốt (pre-hardened)

Trung bình (cứng hơn)

Tuổi thọ khuôn (shots)

5.000 – 100.000+ (tùy điều kiện)

100.000 – 500.000+

Hàng triệu (cao cấp)

Chống mài mòn

Trung bình (dễ mòn hơn)

Tốt

Xuất sắc (chịu mài mòn cao)

Chịu nhiệt

Tốt đến ~120–150°C

Trung bình

Xuất sắc (đến 600°C)

Chi phí khuôn ban đầu

Thấp hơn (30–50% rẻ hơn)

Cao hơn

Cao nhất

Thời gian gia công khuôn

Rất nhanh (ngày đến tuần)

Chậm hơn

Chậm nhất

Ứng dụng phù hợp

Prototype, low-volume, khuôn cần làm nguội nhanh

Trung bình – cao, nhựa thông thường

High-volume, nhựa mài mòn, đúc áp lực

Nhận xét chính:

  • 7075 vượt trội về trọng lượng nhẹ, dẫn nhiệt (giảm thời gian chu kỳ ép phun 20–40%), gia công nhanh và chi phí ban đầu thấp. Phù hợp cho khuôn prototype, sản xuất loạt nhỏ đến trung bình (dưới 50.000–100.000 shots), nhựa không mài mòn (PP, ABS).
  • Thép khuôn (P20/H13) vượt trội về độ cứng, chống mài mòn, độ bền dài hạn và chịu áp lực/nhiệt cao. Phù hợp cho sản xuất hàng loạt lớn, nhựa có chất độn mài mòn (glass-filled) hoặc khuôn phức tạp đòi hỏi độ chính xác ổn định lâu dài.
  • Với bề mặt xử lý (anodizing cứng hoặc coating), tuổi thọ của 7075 có thể cải thiện đáng kể, nhưng vẫn không thay thế hoàn toàn thép ở ứng dụng khắc nghiệt.

Ứng dụng thực tế

  • Hàng không – Vũ trụ: Khung máy bay, cánh, gear, missile parts.
  • Quân sự: Thân súng, dụng cụ chiến thuật.
  • Ô tô & Thể thao: Khung xe đua, xe đạp cao cấp.

Ứng dụng trong cơ khí chính xác và khuôn mẫu: Nhờ độ cứng cao, gia công CNC tốt và dẫn nhiệt vượt trội, 7075 là lựa chọn hàng đầu cho khuôn mẫu công nghiệp ở phân khúc prototype và low-volume:

  • Khuôn thổi nhựa (blow molds), khuôn ép phun (injection molds) cho loạt ngắn/trung bình.
  • Khuôn đúc, khuôn prototype, lõi khuôn, chèn khuôn trong đúc áp lực.
  • Bộ gá kẹp (jig & fixture) chịu lực cao, chi tiết máy chính xác, thân van, bánh răng.
  • Lợi thế: Gia công nhanh (tiết kiệm thời gian CNC), làm nguội nhanh → rút ngắn chu kỳ sản xuất, trọng lượng nhẹ dễ lắp đặt/sửa chữa.

Với khuôn hàng loạt lớn hoặc nhựa mài mòn, người ta thường chuyển sang thép P20/H13 hoặc dùng 7075 kết hợp insert thép.

Nhôm 7075

Kết luận

Nhôm 7075 là lựa chọn tối ưu khi cần độ bền cao trong khối lượng nhẹ, đặc biệt trong hàng không, cơ khí chính xác và khuôn mẫu prototype/low-volume. So với thép khuôn, 7075 thua kém về độ cứng và tuổi thọ dài hạn nhưng thắng lớn về tốc độ gia công, chi phí ban đầu và hiệu suất nhiệt. Nhiều nhà máy ngày nay kết hợp cả hai (aluminum mold base + steel insert) để cân bằng chi phí và hiệu suất.

 

Sản phẩm cùng loại
Zalo Hotline