Thép HARDOX (Hardox®) là dòng thép tấm chịu mài mòn cao cấp do SSAB (Thụy Điển) sản xuất độc quyền. Đây là loại thép through-hardened (cứng xuyên suốt từ bề mặt đến lõi), nổi tiếng với sự kết hợp hoàn hảo giữa độ cứng cao, độ dai (toughness) vượt trội và dễ gia công (uốn nguội, hàn, cắt). Hardox giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ thiết bị trong môi trường mài mòn và va đập mạnh.
Hardox đã phát triển hơn 50 năm, với nhiều phiên bản cải tiến. Gần đây có Hardox® 450 made from SSAB Zero™ — phiên bản sử dụng thép tái chế và năng lượng không phát thải hóa thạch, giúp giảm gần như hoàn toàn lượng carbon từ quá trình sản xuất mà vẫn giữ nguyên tính chất cơ học.
Đặc tính nổi bật
- Độ cứng đồng đều cao: Từ 370 HBW đến 700 HBW tùy mác, đảm bảo xuyên suốt độ dày tấm.
- Độ dai tốt: Chịu va đập mạnh, nhiều mác có giá trị va đập Charpy đảm bảo ở -40°C (thậm chí thấp hơn).
- Dễ gia công: Uốn nguội với bán kính uốn nhỏ, hàn dễ dàng với quy trình phù hợp, cắt bằng plasma/laser hoặc cưa.
- Chịu mài mòn & va đập: Tuổi thọ cao gấp nhiều lần thép thông thường (S355 hoặc thép nhẹ), giảm trọng lượng thiết bị và chi phí bảo trì dài hạn.
- Độ dày rộng: Từ 0.7 mm (sheet) đến 160 mm (plate) tùy mác.
- Tính chất kết cấu: Một số mác (như Hardox 400, 450, 500 Tuf) có thể dùng làm bộ phận chịu lực đồng thời chịu mòn.

Các mác thép Hardox phổ biến (dữ liệu cập nhật từ SSAB)
Dưới đây là bảng tóm tắt các loại chính:
|
Mác thép
|
Độ cứng danh nghĩa (HBW)
|
Độ dày phổ biến (mm)
|
Đặc điểm nổi bật
|
Ứng dụng chính
|
|
Hardox 400
|
370–430
|
2–130
|
Đa năng, uốn & hàn rất tốt, toughness cao
|
Mài mòn trung bình, thiết bị xây dựng, xe tải
|
|
Hardox 450
|
425–475
|
0.8–160
|
Phổ biến nhất, cân bằng cứng + dai + dễ gia công
|
Container, gầu máy xúc, sàn xe ben, bộ phận chịu mòn
|
|
Hardox 500 Tuf
|
475–505
|
3–38
|
Độ dai cao nhất trong nhóm 500 HB, chịu sốc mạnh
|
Công việc nặng, va đập + mài mòn, thay thế 450/500
|
|
Hardox 500
|
470–530
|
2–103
|
Chịu mài mòn cao, vẫn uốn/hàn được
|
Quặng, đất đá, máy nghiền
|
|
Hardox 550
|
525–575
|
8–65
|
Cứng hơn, chịu mài mòn tốt hơn
|
Môi trường mài mòn mạnh
|
|
Hardox 600
|
570–640
|
3–65
|
Rất cứng, tuổi thọ cao trong mài mòn nghiêm trọng
|
Má nghiền, lưỡi gạt nặng
|
|
Hardox Extreme
|
650–700
|
8–25
|
Cứng nhất thế giới (khoảng 60 HRC), chịu mòn cực đoan
|
Điều kiện khắc nghiệt nhất
|
|
Hardox HiTuf
|
310–370
|
40–160
|
Độ dai cực cao, dùng cho kết cấu dày chịu va đập
|
Cạnh cắt dày, ripper, demolition tools
|
Lưu ý: Độ cứng thực tế có thể thay đổi nhẹ tùy độ dày và lô hàng. Luôn kiểm tra certificate (test report) từ SSAB. Giá trị va đập Charpy thường được đảm bảo ở -40°C cho nhiều mác.
Ứng dụng phổ biến
Hardox được dùng trong các ngành công nghiệp nặng đòi hỏi chịu mài mòn và va đập:
- Khai thác mỏ & đá: Lưỡi gạt, sàng, má nghiền, xe ben, gầu ngoạm.
- Xây dựng & hạ tầng: Máy xúc, ủi, sàn xe tải, container.
- Xi măng & bê tông: Thiết bị trộn, ống dẫn.
- Tái chế & xử lý chất thải: Máy nghiền, búa nghiền.
- Nông nghiệp & lâm nghiệp: Lưỡi cày, máy thu hoạch.
- Ống Hardox Tube 500: Bơm vật liệu mài mòn (bê tông ướt, quặng, bùn).